Phẫu thuật mắt
11 liệu trình
Phẫu thuật mắt cho nam giới남자 눈성형Phẫu thuật mắt lại눈 재수술Chỉnh sụp mí눈매교정Tái định vị mỡ mí dưới눈밑지방재배치Phẫu thuật mắt (thuật ngữ chung)눈성형 (일반명)Nâng chân mày (bao gồm nâng mày dưới)눈썹거상 (눈썹하거상 포함)Phẫu thuật mí mắt trên상안검Cắt mí đôi — phương pháp không cắt (chỉ khâu)쌍꺼풀 — 매몰법Cắt mí đôi — phương pháp mở (bao gồm dính tự nhiên·bán mở)쌍꺼풀 — 절개법 (자연유착·세미아웃 포함)Mở góc mắt trong · góc mắt ngoài · mí dưới앞트임 · 뒤트임 · 밑트임Phẫu thuật mí mắt dưới하안검