Seoul Miin
+ Cuộc trò chuyện mới
Nâng cơ & Săn chắc da
Xem tất cảNâng cơ HIFUHIFU 리프팅Nâng cơ bằng sóng RF고주파(RF) 리프팅Doublo더블로 골드Density덴서티 (Density)LinearZ리니어지 (LinearZ)Liftera리프테라 / 리프테라2Mint Lift (Mint Thread / MINT)민트리프트 (민트실 / MINT)Volnewmer볼뉴머 (Volnewmer)V-ROAD브이로 (V-ROAD)Blue Rose블루로즈 (Blue Rose)XERF세르프 (XERF)Sofwave소프웨이브 (Sofwave)Shurink슈링크 / 슈링크 유니버스Silhouette Soft실루엣 소프트 (Silhouette Soft)Căng chỉ실리프팅Thermage써마지 FLXExilis (Exilis Ultra 360)엑실리스 (Exilis Ultra 360)N.CORE 3D (Tricore)엔코어3D (N.CORE 3D / 트리코어)ONDA온다 (ONDA)Oligio올리지오 / 올리지오XUltherapy울쎄라 (울쎄라피 / 프라임)Ultra V울트라V (Ultra V)Inmode (Forma / FX)인모드 (Forma / FX)CoolFase쿨페이즈 (CoolFase)Tentherma텐써마 (Tentherma)Tenthera텐쎄라 (Tenthera)TuneFace튠페이스 (TuneFace)Soprano Titanium티타늄 리프팅 (소프라노 티타늄)
Sắc tố, Xóa xăm & Cải thiện tông da
Xem tất cảIPL (thuật ngữ chung)IPL (일반명)Lavieen라비앙 (BB레이저)Laser Toning (thuật ngữ chung)레이저토닝 (일반명)Lumenis M22 / Stellar M22 (IPL)루메니스 M22 / 스텔라 M22 (IPL)Spectra (Hollywood Spectra)스펙트라 (헐리우드 스펙트라)Enlighten엔라이튼Clarity II클라리티 IIPicoSure / PicoSure Pro피코슈어 / 피코슈어 프로PicoWay피코웨이Pico Toning (thuật ngữ chung)피코토닝 (일반명)Pico Plus피코플러스Helios III헬리오스 III
Đỏ da, Lỗ chân lông & Sẹo
Xem tất cảCO2 Fracel (eCO2)CO2 프락셀 (eCO2)Vi kim RF (thuật ngữ chung)마이크로니들RF (일반명)Morpheus8모피어스 8Vbeam Perfecta / Prima브이빔 퍼펙타 / 프리마Secret RF시크릿 RFSylfirm X실펌 XErbium YAG (Contour TRL · Action 2)어븀야그 (Contour TRL · 액션2)Excel V / Excel V+엑셀 V / 엑셀 V+Infini인피니Potenza포텐자Fraxel Dual프락셀 듀얼Laser Fractional (thuật ngữ chung)프락셔널 레이저 (일반명)
Skin Booster & Tiêm tái tạo da
Xem tất cảGouri고우리Radiesse레디어스Restylane Skinbooster Vital레스틸렌 스킨부스터 비탈Rejuran HB리쥬란 HB플러스Rejuran i리쥬란 아이Rejuran S리쥬란 에스Rejuran Healer리쥬란 힐러Lizne리즈네Re2O리투오 (Re2O)Tiêm nước da (tên thông dụng)물광주사 (통칭)Belotero Revive벨로테로 리바이브Tiêm dưỡng ẩm (tên thông dụng)보습주사 (통칭)Sculptra스컬트라SkinVive스킨바이브 (구 볼라이트)Baby Shot (tên thông dụng)아기주사 (통칭)ASCE+엑소좀 (ASCE+)Tiêm cá hồi (tên thông dụng)연어주사 (통칭)Olidia올리디아Juvelook / Juvelook Volume쥬베룩 / 쥬베룩 볼륨Tiêm collagen / Collagen Booster (tên thông dụng)콜라겐주사 / 콜라겐 부스터 (통칭)Profhilo프로파일로Placentex플라센텍스
Botox & Filler (Độc tố & Chất làm đầy)
Xem tất cảNabota나보타Neuramis뉴라미스Newlux뉴럭스The Chaeum더채움Dysport디스포트Restylane레스틸렌(리프트·볼륨·라인·키세·디파인)Rejuvial V/W/C리쥬비엘 V/W/CLiztox리즈톡스Meditoxin메디톡신Bellast벨라스트Belotero벨로테로(밸런스·볼륨·인텐스)Botox보톡스Botulax보툴렉스Botox hàm (tên thông dụng)사각턱 보톡스 (통칭)Botox da (tên thông dụng)스킨보톡스 (통칭)Ellanse엘란쎄 S/MWonderTox원더톡스Innotox이노톡스YVOIRE이브아르Xeomin제오민Juvederm쥬비덤(볼류마·볼룩스·볼리프트·볼벨라·울트라)Coretox코어톡스Clevielle클레비엘Hiko (nâng mũi không phẫu thuật)하이코 (통칭)
Cơ thể, Mỡ & Triệt lông
Xem tất cảDCA데옥시콜산(DCA) 제제 (브이올렛 · 벨라콜린 · 올리핏 · 펜카이라)Lara Peel라라필Tiêm trắng da (tên thông dụng)백옥주사 / 신데렐라주사 / 감초주사 / 마늘주사 / 태반주사 (통칭)Aqua Peel (HydraFacial)아쿠아필 (하이드라페이셜)XTRAC엑시머 (엑스트랙)Tiêm tạo đường nét khuôn mặt윤곽주사Alma Lasers제모 (소프라노 티타늄)GentleMax Pro제모 (젠틀맥스 프로)Hair Removal (Clarity II)제모 (클라리티 II)Liposuction Injection (Including PPC)지방분해주사 (PPC 포함)
Phẫu thuật mắt
Xem tất cảPhẫu thuật mắt cho nam giới남자 눈성형Phẫu thuật mắt lại눈 재수술Chỉnh sụp mí눈매교정Tái định vị mỡ mí dưới눈밑지방재배치Phẫu thuật mắt (thuật ngữ chung)눈성형 (일반명)Nâng chân mày (bao gồm nâng mày dưới)눈썹거상 (눈썹하거상 포함)Phẫu thuật mí mắt trên상안검Cắt mí đôi — phương pháp không cắt (chỉ khâu)쌍꺼풀 — 매몰법Cắt mí đôi — phương pháp mở (bao gồm dính tự nhiên·bán mở)쌍꺼풀 — 절개법 (자연유착·세미아웃 포함)Mở góc mắt trong · góc mắt ngoài · mí dưới앞트임 · 뒤트임 · 밑트임Phẫu thuật mí mắt dưới하안검
Phẫu thuật mũi
Xem tất cảMũi chức năng (lệch vách ngăn·kèm viêm mũi)기능코 (비중격만곡·비염 동반)Chỉnh mũi gồ (mũi khoằm)매부리코Nâng mũi bằng sụn tự thân (không cấy ghép)무보형물·자가연골 코성형 (늑연골·비중격연골·귀연골)Chỉnh đầu mũi to tròn복코Chỉnh vách ngăn mũi비중격Chỉnh mũi ngắn짧은코Phẫu thuật mũi lại코 재수술Chỉnh đầu mũi코끝성형Phẫu thuật mũi (thuật ngữ chung)코성형 (일반명)Nâng sống mũi콧대성형Thu gọn cánh mũi콧볼축소
Tạo hình khuôn mặt & Phẫu thuật cơ thể
Xem tất cảPhẫu thuật ngực (túi độn·mỡ tự thân)가슴성형 (보형물·지방이식)Thu gọn gò má광대축소Chỉnh hàm hô (phẫu thuật cắt xương)돌출입Hàm vuông (thu gọn góc hàm)사각턱Căng da mặt (phẫu thuật nâng)안면거상 (리프팅 수술)Tạo hình khuôn mặt (thuật ngữ chung)안면윤곽 (일반명)Phẫu thuật chỉnh hàm (hai hàm)양악수술Thu gọn trán · Nâng trán이마축소·이마거상Cấy mỡ tự thân (mặt·ngực)지방이식 (얼굴·가슴)Hút mỡ (mặt·tay·bụng·đùi)지방흡입 (얼굴·팔·복부·허벅지)Hút mỡ (thuật ngữ chung)지방흡입 (일반명)Tạo hình cằm턱끝성형
Phòng khám

Phòng khám đối tác sắp ra mắt.

Seoul Miin

Bạn muốn tìm hiểu về liệu trình nào?

Hỏi bằng lời của bạn, hoặc duyệt theo danh mục bên dưới.

Nâng cơ & Săn chắc da
Sắc tố, Xóa xăm & Cải thiện tông da
Đỏ da, Lỗ chân lông & Sẹo
Skin Booster & Tiêm tái tạo da
Botox & Filler (Độc tố & Chất làm đầy)
Cơ thể, Mỡ & Triệt lông
Phẫu thuật mắt
Phẫu thuật mũi
Tạo hình khuôn mặt & Phẫu thuật cơ thể

OT MARKETING · Đại diện: 장은태 (Jang Euntae) · contact@onetrillion.app · Chính sách bảo mật · Điều khoản dịch vụ